Pape Cherif Ndiaye
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pape Cherif Ndiaye |
| Ngày sinh | 23/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Samsunspor, Senegal |
| Giá trị chuyển nhượng | 4,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/09/2025 | TừCrvena Zvezda | ĐếnSamsunspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày04/09/2023 | TừAdana Demirspor | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,400,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừShanghai Port | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừAdana Demirspor | ĐếnShanghai Port | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2023 | TừShanghai Port | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừGöztepe | ĐếnShanghai Port | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừGorica | ĐếnGöztepe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,150,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừGöztepe | ĐếnGorica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừGorica | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày21/01/2019 | TừTBC | ĐếnGorica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừCrvena Zvezda | ĐếnSamsunspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Senegal | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Senegal | Vòng Loại WC Châu Phi | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |