Pape Moussa Konaté

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pape Moussa Konaté |
| Ngày sinh | 03/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bourges Foot 18 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/10/2023 | TừTBC | ĐếnBourges Foot 18 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừDijon | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSivasspor | ĐếnDijon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừDijon | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừES Tunis | ĐếnDijon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2021 | TừDijon | ĐếnES Tunis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày20/10/2020 | TừAmiens SC | ĐếnDijon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,400,000 € |
| Ngày13/08/2017 | TừSion | ĐếnAmiens SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/09/2014 | TừKrasnodar | ĐếnSion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừGenoa | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừKrasnodar | ĐếnGenoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2012 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sporting Gagnoa | CAF Confederations Cup | 12 | - | - | - | - |
| 2022 | Dinamo Batumi | Cúp Quốc Gia Georgia | 29 | - | - | - | - |
| 2022 | Dinamo Batumi | VĐQG Georgia | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | - | - | - | - |