Papuna Poniava

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Papuna Poniava |
| Ngày sinh | 10/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spaeri, Dinamo Batumi |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừGareji | ĐếnSpaeri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMerani Martvili | ĐếnGareji | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSamgurali | ĐếnMerani Martvili | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnSamgurali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừRustavi | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMerani Martvili | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Spaeri | VĐQG Georgia | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Spaeri | Hạng Hai Georgia | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Gareji | Hạng Hai Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Gareji | Cúp Quốc Gia Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Gareji | Cúp Quốc Gia Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Gareji | Hạng Hai Georgia | 9 | - | - | - | - |