Parvizchon Umarbaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Parvizchon Umarbaev |
| Ngày sinh | 01/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lokomotiv Plovdiv |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2022 | TừLokomotiv Plovdiv | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnLokomotiv Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2015 | TừKhimik Dzerzhinsk | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tajikistan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Lokomotiv Plovdiv | Hạng Nhất Bulgaria | - | 2 | 8 | - | 5 |
| 2027 | Tajikistan | Vòng Loại Asian Cup | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Tajikistan | Giao Hữu Quốc Tế | 7 | - | - | - | - |
| 2026 | Tajikistan | Vòng Loại WC Châu Á | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSKA 1948 Sofia | Europa Conference League | 39 | - | - | - | - |