Pasquale Maiorino
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pasquale Maiorino |
| Ngày sinh | 21/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Picerno |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2023 | TừVirtus Francavilla | ĐếnPicerno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2021 | TừLivorno | ĐếnVirtus Francavilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừFeralpiSalò | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừLivorno | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFeralpiSalò | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừLivorno | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừCremonese | ĐếnLivorno | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày28/08/2015 | TừSassari Torres | ĐếnCremonese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2014 | TừVicenza | ĐếnSassari Torres | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSorrento | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừVicenza | ĐếnSorrento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừModena | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừVicenza | ĐếnModena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừBrindisi | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừVicenza | ĐếnBrindisi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,000 € |
| Ngày01/12/2009 | TừLecco | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừVicenza | ĐếnLecco | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừLa Chaux-de-Fonds | ĐếnVicenza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừTaranto | ĐếnLa Chaux-de-Fonds | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Picerno | Serie C: Girone C Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Picerno | Serie C: Girone C Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Picerno | Serie C: Girone C Ý | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Virtus Francavilla | Serie C: Girone C Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Taranto | Serie C: Girone C Ý | 31 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Virtus Francavilla | Serie C: Girone C Ý | 7 | - | - | - | - |