Paterson Chato Nguendong

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paterson Chato Nguendong |
| Ngày sinh | 01/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rödinghausen |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2024 | TừAustria Lustenau | ĐếnRödinghausen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2024 | TừOsnabrück | ĐếnAustria Lustenau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTürkgücü-Ataspor | ĐếnOsnabrück | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2021 | TừWehen Wiesbaden | ĐếnTürkgücü-Ataspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừSportfreunde Lotte | ĐếnWehen Wiesbaden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnSportfreunde Lotte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSC Wiedenbrück | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừBayer 04 Leverkusen | ĐếnSC Wiedenbrück | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBayer Leverkusen U19 | ĐếnBayer 04 Leverkusen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừEnergie Cottbus | ĐếnBayer Leverkusen U19 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBayer Leverkusen U19 | ĐếnEnergie Cottbus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Austria Lustenau | VĐQG Áo | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Osnabrück | Cúp Đức | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Osnabrück | Hạng Hai Đức | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Austria Lustenau | Cúp Quốc Gia Áo | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Osnabrück | Hạng Ba Đức | 15 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Türkgücü-Ataspor | Cúp Đức | 15 | - | - | - | - |