Patricio Martín Matricardi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patricio Martín Matricardi |
| Ngày sinh | 07/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persib |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBotoşani | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2024 | TừVoluntari | ĐếnBotoşani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừHermannstadt | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừRotor Volgograd | ĐếnHermannstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừAsteras Tripolis | ĐếnRotor Volgograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2018 | TừArgentinos Juniors | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2017 | TừArgentinos Juniors | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSan Martín San Juan | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừArgentinos Juniors | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persib | VĐQG Indonesia | - | 2 | 3 | - | 5 |
| 2024-2025 | Botoşani | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Botoşani | Cúp Quốc Gia Romania | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Voluntari | VĐQG Romania | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Voluntari | Cúp Quốc Gia Romania | 34 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Voluntari | VĐQG Romania | 34 | - | - | - | - |