Patrick Bezerra do Nascimento

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patrick Bezerra do Nascimento |
| Ngày sinh | 29/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Remo, Santos |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2026 | TừSantos | ĐếnRemo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừAthletico PR | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2025 | TừSantos | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2024 | TừAtlético Mineiro | ĐếnSantos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừSão Paulo | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày07/01/2022 | TừInternacional | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2017 | TừGoiás | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2015 | TừCaxias | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừMarcílio Dias | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2013 | TừMarcílio Dias | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừOperário PR | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừOperário PR | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Remo | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Athletico PR | Copa do Brasil | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Athletico PR | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Atlético Mineiro | Copa Libertadores | 49 | - | - | - | - |
| 2024 | Santos | Hạng Nhất Brazil | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Atlético Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 49 | - | - | - | - |