Patrick de Oliveira Vieira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patrick de Oliveira Vieira |
| Ngày sinh | 22/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Betim |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/01/2025 | TừTBC | ĐếnBetim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừTBC | ĐếnMafra | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCoritiba | ĐếnSanta Clara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2020 | TừSanta Clara | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừBenfica | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVitória FC | ĐếnBenfica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừBenfica | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMarítimo | ĐếnBenfica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2015 | TừAmérica Mineiro | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừABC | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAmérica Mineiro | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2013 | TừIpatinga | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2013 | TừAmérica Mineiro | ĐếnIpatinga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAmérica Mineiro U20 | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sport Recife | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Oratório | Copa do Brasil | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Betim | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Mafra | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 91 | - | - | - | - |
| 2020 | Coritiba | VĐQG Brazil | 91 | - | - | - | - |