Patrick Haakon Olsen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patrick Haakon Olsen |
| Ngày sinh | 23/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Horsens |
| Giá trị chuyển nhượng | 200,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnHorsens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày04/09/2024 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2022 | TừAGF | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày19/08/2020 | TừAalborg BK | ĐếnAGF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừFC Helsingør | ĐếnAalborg BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2017 | TừTBC | ĐếnFC Helsingør | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừLens | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2015 | TừHaugesund | ĐếnLens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2015 | TừTBC | ĐếnHaugesund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừStrømsgodset | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2014 | TừInter | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Horsens | Hạng Nhất Đan Mạch | - | 1 | 3 | - | 6 |
| 2024-2025 | Śląsk Wrocław | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | 11 |
| 2024-2025 | Dinamo Bucureşti | Cúp Quốc Gia Romania | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Śląsk Wrocław | VĐQG Ba Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Śląsk Wrocław | Cúp Ba Lan | 8 | - | - | - | - |