Patrick Twumasi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patrick Twumasi |
| Ngày sinh | 09/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeonbuk Motors |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnPafos FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2025 | TừPafos FC | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2025 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnPafos FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2024 | TừPafos FC | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2023 | TừMaccabi Netanya | ĐếnPafos FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng550,000 € |
| Ngày03/02/2022 | TừHannover 96 | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2020 | TừDeportivo Alavés | ĐếnHannover 96 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừGaziantep F.K. | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2019 | TừDeportivo Alavés | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừAstana | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/01/2015 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnAstana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày31/12/2014 | TừAstana | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2014 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnAstana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừAmkar Perm' | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2014 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAstana | ĐếnSpartaks Jūrmala | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừSpartaks Jūrmala | ĐếnAstana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jeonbuk Motors | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Beitar Jerusalem | VĐQG Israel | - | 8 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa League | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Beitar Jerusalem | Cúp Quốc Gia Israel | 27 | - | - | - | - |