Patrick van Aanholt
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patrick van Aanholt |
| Ngày sinh | 29/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sparta Rotterdam |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/11/2024 | TừTBC | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPSV | ĐếnGalatasaray | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừGalatasaray | ĐếnPSV | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừCrystal Palace | ĐếnGalatasaray | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừSunderland | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,500,000 € |
| Ngày25/07/2014 | TừChelsea | ĐếnSunderland | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừVitesse | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2012 | TừChelsea | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2012 | TừWigan Athletic | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừChelsea | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừLeicester City | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2011 | TừChelsea | ĐếnLeicester City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2010 | TừNewcastle United | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2010 | TừChelsea | ĐếnNewcastle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2009 | TừCoventry City | ĐếnChelsea | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2009 | TừChelsea | ĐếnCoventry City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sparta Rotterdam | VĐQG Hà Lan | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Sparta Rotterdam | Cúp Quốc Gia Hà Lan | - | - | - | - | - |
| 2024 | PSV | Giao Hữu CLB | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | PSV | C1 Châu Âu | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | PSV | VĐQG Hà Lan | 30 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | PSV | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 30 | - | - | - | - |