Patrik Sigurður Gunnarsson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patrik Sigurður Gunnarsson |
| Ngày sinh | 15/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KV Kortrijk, Iceland |
| Hợp đồng | 16/07/2024 - |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/07/2024 | TừViking | ĐếnKV Kortrijk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừBrentford | ĐếnViking | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừViking | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừBrentford | ĐếnViking | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSilkeborg IF | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừBrentford | ĐếnSilkeborg IF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừViborg FF | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừBrentford | ĐếnViborg FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2020 | TừSouthend United | ĐếnBrentford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2020 | TừBrentford | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừBreidablik | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/06/2018 | TừÍR | ĐếnBreidablik | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2018 | TừBreidablik | ĐếnÍR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Iceland | UEFA Nations League | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KV Kortrijk | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KV Kortrijk | Cúp Quốc Gia Bỉ | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Iceland | Giao Hữu Quốc Tế | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Viking | Cúp Quốc Gia Na Uy | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Viking | VĐQG Na Uy | 30 | - | - | - | - |