Patryk Mikita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Patryk Mikita |
| Ngày sinh | 28/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Polonia Środa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừZawisza Bydgoszcz | ĐếnPolonia Środa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2024 | TừTychy 71 | ĐếnZawisza Bydgoszcz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừStomil Olsztyn | ĐếnTychy 71 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừRadomiak Radom | ĐếnStomil Olsztyn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2018 | TừSiarka Tarnobrzeg | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừChojniczanka Chojnice | ĐếnSiarka Tarnobrzeg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2015 | TừLegia Warszawa | ĐếnChojniczanka Chojnice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừWidzew Lodz | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2014 | TừLegia Warszawa | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLegia Warszawa II | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Tychy 71 | Hạng Nhất Ba Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tychy 71 | Cúp Ba Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tychy 71 | Hạng Nhất Ba Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tychy 71 | Cúp Ba Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Stomil Olsztyn | Hạng Nhất Ba Lan | 77 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Stomil Olsztyn | Cúp Ba Lan | 77 | - | - | - | - |