Paul Ayongo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paul Ayongo |
| Ngày sinh | 16/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ararat-Armenia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừChaves | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2024 | TừUnião de Leiria | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừSwift Hesperange | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừCentral Coast Mariners | ĐếnSwift Hesperange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2022 | TừAcademico Viseu | ĐếnCentral Coast Mariners | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2020 | TừPaços de Ferreira | ĐếnAcademico Viseu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừMafra | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2019 | TừPaços de Ferreira | ĐếnMafra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAmarante | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ararat-Armenia | VĐQG Armenia | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Chaves | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 95 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | União de Leiria | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chaves | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 95 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | C1 Châu Âu | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |