Paul Gladon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paul Gladon |
| Ngày sinh | 18/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Noah |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừFortuna Sittard | ĐếnNoah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2022 | TừTBC | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừWillem II | ĐếnFC Emmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừFC Groningen | ĐếnWillem II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnFC Groningen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSint-Truiden | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừHeracles Almelo | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừHeracles Almelo | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừSparta Rotterdam | ĐếnHeracles Almelo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừFC Dordrecht | ĐếnSparta Rotterdam | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2013 | TừSparta Rotterdam | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Noah | VĐQG Armenia | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fortuna Sittard | VĐQG Hà Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | 14 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fortuna Sittard | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 11 | - | - | - | - |