Paul McGinn
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paul McGinn |
| Ngày sinh | 22/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Motherwell |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừHibernian | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừSt. Mirren | ĐếnHibernian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừPartick Thistle | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừChesterfield | ĐếnPartick Thistle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừDundee | ĐếnChesterfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừDumbarton | ĐếnDundee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSt. Mirren | ĐếnDumbarton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2013 | TừDumbarton | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừSt. Mirren | ĐếnDumbarton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2013 | TừQueen's Park | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/11/2012 | TừSt. Mirren | ĐếnQueen's Park | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2012 | TừTBC | ĐếnSt. Mirren | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | VĐQG Scotland | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Liên Đoàn Scotland | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motherwell | VĐQG Scotland | 16 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motherwell | Cúp Liên Đoàn Scotland | 16 | - | - | - | - |