Paul Ovidiu Pârvulescu

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paul Ovidiu Pârvulescu |
| Ngày sinh | 11/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concordia Chiajna |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừCsikszereda | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2022 | TừUniversitatea Cluj | ĐếnCsikszereda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừLPS HD Clinceni | ĐếnUniversitatea Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừCSM Iaşi | ĐếnLPS HD Clinceni | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2018 | TừWisła Płock | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSt. Pölten | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2016 | TừFCSB | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừVoluntari | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFCSB | ĐếnVoluntari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFarul Constanța | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2015 | TừFCSB | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2012 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Concordia Chiajna | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Concordia Chiajna | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Universitatea Cluj | VĐQG Romania | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Concordia Chiajna | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Concordia Chiajna | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | LPS HD Clinceni | VĐQG Romania | 22 | - | - | - | - |