Paul Seguin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paul Seguin |
| Ngày sinh | 29/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hertha BSC |
| Giá trị chuyển nhượng | 400,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừSchalke 04 | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừFC Union Berlin | ĐếnSchalke 04 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừDynamo Dresden | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2014 | TừWolfsburg U19 | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Schalke 04 | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Schalke 04 | Hạng Hai Đức | - | 2 | 5 | - | 8 |
| 2023-2024 | Schalke 04 | Cúp Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Schalke 04 | Hạng Hai Đức | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Schalke 04 | Giao Hữu CLB | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FC Union Berlin | Cúp Đức | 14 | - | - | - | - |