Paulo César da Silva Argolo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paulo César da Silva Argolo |
| Ngày sinh | 27/03/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eastern District, Bahia, Hong Kong |
| Hợp đồng | 23/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừCentral & Western | ĐếnEastern District | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừKitchee | ĐếnCentral & Western | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2019 | TừWofoo Tai Po | ĐếnKitchee | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừKitchee | ĐếnWofoo Tai Po | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHoi King | ĐếnKitchee | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừKitchee | ĐếnHoi King | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừWing Yee | ĐếnKitchee | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừWofoo Tai Po | ĐếnWing Yee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừBC Rangers | ĐếnWofoo Tai Po | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừCitizen AA | ĐếnBC Rangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2014 | TừEastern | ĐếnCitizen AA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2013 | TừNovo Hamburgo | ĐếnEastern | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừCF Os Belenenses | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2009 | TừAtlético Alagoinhas | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừBahia | ĐếnAtlético Alagoinhas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eastern District | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | 1 |
| 2027 | Hong Kong | Vòng Loại Asian Cup | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Hong Kong | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | Hong Kong | Vòng Loại WC Châu Á | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Hong Kong | Giao Hữu Quốc Tế | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kitchee | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |