Paulo Conrado do Carmo Sardin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paulo Conrado do Carmo Sardin |
| Ngày sinh | 18/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ayutthaya United, Novo Hamburgo |
| Số áo | 30 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/08/2025 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnAyutthaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2024 | TừQuảng Nam | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/10/2023 | TừĐông Á Thanh Hoá | ĐếnQuảng Nam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừBG Pathum United | ĐếnĐông Á Thanh Hoá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/06/2022 | TừTrat | ĐếnBG Pathum United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/06/2021 | TừKhonkaen United | ĐếnTrat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTombense | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừParceiro Nagano | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừTombense | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/12/2015 | TừBragantino | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2015 | TừTombense | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2015 | TừAvaí | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừTombense | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | VĐQG Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Quảng Nam | VĐQG Việt Nam | 30 | - | - | - | - |
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 11 | - | - | - | - |