Paulo Daniel Dentello Azzi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paulo Daniel Dentello Azzi |
| Ngày sinh | 15/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monza, Pro Vercelli |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/08/2025 | TừCremonese | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2025 | TừCagliari | ĐếnCremonese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừModena | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày03/07/2021 | TừLecco | ĐếnModena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2018 | TừTombense | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừBisceglie | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừTombense | ĐếnBisceglie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSiracusa | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừTombense | ĐếnSiracusa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2017 | TừPordenone | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừTombense | ĐếnPordenone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừSpezia | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừTombense | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Monza | Hạng Hai Ý | - | 5 | 7 | - | 2 |
| 2024-2025 | Cremonese | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cagliari | VĐQG Ý | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Cremonese | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cagliari | Cúp Ý | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cagliari | VĐQG Ý | 37 | - | - | - | - |