Paulo Henrique Santos de Azevedo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paulo Henrique Santos de Azevedo |
| Ngày sinh | 30/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bangladesh Police, CRAC, Iporá, Masfut |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừABB | ĐếnBangladesh Police | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2025 | TừAlways Ready | ĐếnABB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2025 | TừPersikota Tangerang | ĐếnAlways Ready | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừPersebaya Surabaya | ĐếnPersikota Tangerang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/11/2023 | TừIsidro Metapán | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2022 | TừPersiraja Banda Aceh | ĐếnMasfut | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMarsa | ĐếnPersiraja Banda Aceh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2020 | TừSanta Lucia | ĐếnMarsa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừGuarany de Bagé | ĐếnSanta Lucia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSantos AP | ĐếnInter Santa Maria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừIporá | ĐếnSantos AP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBoavista | ĐếnIporá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừOperário Ltda | ĐếnBoavista | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMixto | ĐếnOperário Ltda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBoavista | ĐếnCRAC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bangladesh Police | VĐQG Bangladesh | - | 7 | - | - | 3 |
| 2025 | ABB | Cúp Quốc Gia Bolivia | 35 | - | - | - | - |
| 2025 | ABB | VĐQG Bolivia | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Persikota Tangerang | Hạng 2 Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Persebaya Surabaya | VĐQG Indonesia | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Isidro Metapán | VĐQG El Salvador | - | - | - | - | - |