Paulo Marcos de Jesus Ribeiro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paulo Marcos de Jesus Ribeiro |
| Ngày sinh | 25/02/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | North Esporte |
| Hợp đồng | 31/03/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/03/2025 | TừTBC | ĐếnNorth Esporte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/05/2023 | TừTBC | ĐếnPaysandu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2021 | TừFortaleza | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừInternacional | ĐếnFortaleza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừFortaleza | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2019 | TừInternacional | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2019 | TừAmérica Mineiro | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừInternacional | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừVasco da Gama | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2018 | TừInternacional | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừVasco da Gama | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2017 | TừInternacional | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2014 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/12/2013 | TừCruzeiro | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Paysandu | Hạng Hai Brazil | 25 | - | - | - | - |
| 2023 | Paysandu | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | Internacional | VĐQG Brazil | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Cuiabá | Copa do Brasil | 15 | - | - | - | - |
| 2022 | Cuiabá | Copa Sudamericana | 14 | - | - | - | - |