Paulo Ricardo Ferreira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paulo Ricardo Ferreira |
| Ngày sinh | 13/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persija, Al Urooba |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/01/2026 | TừKuPS | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2025 | TừTBC | ĐếnKuPS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2024 | TừAl Hazm | ĐếnAl Urooba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2023 | TừKuPS | ĐếnAl Hazm | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2021 | TừFigueirense | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừSion | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGoiás | ĐếnSion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừSion | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừFluminense | ĐếnSion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2018 | TừSion | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSantos | ĐếnSion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừSion | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừSantos | ĐếnSion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Persija | VĐQG Indonesia | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Al Urooba | VĐQG UAE | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Urooba | Cúp Vùng Vịnh UAE | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Urooba | Hạng Hai UAE | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Hazm | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Hazm | VĐQG Ả Rập Saudi | 2 | - | - | - | - |