Paulo Vitor Fernandes Pereira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paulo Vitor Fernandes Pereira |
| Ngày sinh | 24/06/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Karpaty, Marbella, Portimonense SAD |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừKarpaty | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừPortimonense SAD | ĐếnKarpaty | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2024 | TừCruzeiro | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2024 | TừNovorizontino | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừCruzeiro | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừReal Valladolid | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừRio Ave | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừReal Valladolid | ĐếnRio Ave | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừReal Valladolid II | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừMarbella | ĐếnReal Valladolid II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnMarbella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMarbella | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừVasco da Gama | ĐếnMarbella | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừAlbacete | ĐếnVasco da Gama | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2018 | TừVasco da Gama | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Karpaty | VĐQG Ukraine | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Portimonense SAD | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Portimonense SAD | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | 8 | 2 | - | 4 |
| 2024 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 75 | - | - | - | - |
| 2024 | Portimonense SAD | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Hungary | EURO | 75 | - | - | - | - |