Pavel Sedko
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pavel Sedko |
| Ngày sinh | 03/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Irtysh, Belarus |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnIrtysh | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2025 | TừDinamo Minsk | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừGomel | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTorpedo Moskva | ĐếnGomel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2021 | TừDinamo Brest | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừRuh Brest | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2019 | TừDinamo Brest | ĐếnRuh Brest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Irtysh | VĐQG Kazakhstan | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Belarus | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Belarus | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Torpedo BelAZ | VĐQG Belarus | - | 3 | 1 | - | - |
| 2025 | Belarus | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Minsk | C1 Châu Âu | 74 | - | - | - | - |