Paweł Jaroszyński
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paweł Jaroszyński |
| Ngày sinh | 02/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Górnik Łęczna, Salernitana |
| Số áo | 44 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/10/2025 | TừTBC | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừCracovia Kraków | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừCracovia Kraków | ĐếnSalernitana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSalernitana | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừCracovia Kraków | ĐếnSalernitana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừSalernitana | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừGenoa | ĐếnSalernitana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSalernitana | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2021 | TừGenoa | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPescara | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2021 | TừSalernitana | ĐếnPescara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừPescara | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/09/2020 | TừGenoa | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừSalernitana | ĐếnGenoa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừGenoa | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Górnik Łęczna | Hạng Nhất Ba Lan | - | 2 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Salernitana | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Salernitana | Cúp Ý | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cracovia Kraków | Cúp Ba Lan | 4 | - | - | - | - |