Pawel Baranowski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pawel Baranowski |
| Ngày sinh | 11/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jastrzębie |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày16/01/2024 | TừRuch Chorzów | ĐếnJastrzębie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2023 | TừAtyrau | ĐếnRuch Chorzów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2022 | TừGórnik Łęczna | ĐếnAtyrau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừOdra Opole | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừStomil Olsztyn | ĐếnOdra Opole | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2017 | TừWigry Suwałki | ĐếnStomil Olsztyn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2017 | TừTBC | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừErzgebirge Aue | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừBełchatów | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừStomil Olsztyn | ĐếnBełchatów | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừPodbeskidzie | ĐếnStomil Olsztyn | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừStomil Olsztyn | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừPodbeskidzie | ĐếnStomil Olsztyn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừWigry Suwałki | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừPodbeskidzie | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừWigry Suwałki | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Jastrzębie | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ruch Chorzów | VĐQG Ba Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Jastrzębie | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ruch Chorzów | Hạng Nhất Ba Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ruch Chorzów | Cúp Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Górnik Łęczna | VĐQG Ba Lan | 25 | - | - | - | - |