Pawel Kieszek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pawel Kieszek |
| Ngày sinh | 16/04/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pogon Grodzisk Mazowiecki |
| Số áo | 1 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2025 | TừUnião de Leiria | ĐếnPogon Grodzisk Mazowiecki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTBC | ĐếnUnião de Leiria | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2021 | TừRio Ave | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừMálaga | ĐếnRio Ave | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừCórdoba | ĐếnMálaga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừEstoril | ĐếnCórdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừVitória FC | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2012 | TừPorto | ĐếnVitória FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừRoda JC Kerkrade | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừPorto | ĐếnRoda JC Kerkrade | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSporting Braga | ĐếnPorto | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừVitória FC | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừSporting Braga | ĐếnVitória FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừPolonia Warszawa | ĐếnSporting Braga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2006 | TừEgaleo | ĐếnPolonia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2006 | TừPolonia Warszawa | ĐếnEgaleo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Hạng Nhất Ba Lan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | União de Leiria | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | União de Leiria | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | - | - | - | 3 |
| 2023-2024 | União de Leiria | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | União de Leiria | Hạng Hai Bồ Đào Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | União de Leiria | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 1 | - | - | - | - |