Pedro David Rosendo Marques
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro David Rosendo Marques |
| Ngày sinh | 25/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting CP II, Apollon |
| Giá trị chuyển nhượng | 300,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừNEC Nijmegen | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừApollon | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừNEC Nijmegen | ĐếnApollon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSporting CP | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFamalicão | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2021 | TừSporting CP | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừGil Vicente | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSporting CP II | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSporting CP U23 | ĐếnSporting CP II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừFC Den Bosch | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừSporting CP U23 | ĐếnFC Den Bosch | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừFC Dordrecht | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừSporting CP U23 | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSporting CP II | ĐếnSporting CP U23 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | - | 6 | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Apollon | VĐQG Síp | - | 9 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | 43 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Apollon | VĐQG Síp | 43 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | NEC Nijmegen | VĐQG Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Apollon | Cúp Quốc Gia Síp | 43 | - | - | - | - |