Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues |
| Ngày sinh | 20/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pafos FC |
| Số áo | 88 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2024 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPafos FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPafos FC | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPafos FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFC Cartagena | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2023 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừAnkaragücü | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2022 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừFamalicão | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừVitória SC | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày16/07/2019 | TừBenfica II | ĐếnVitória SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVitória SC | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBenfica II | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừEstoril | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2017 | TừBenfica II | ĐếnEstoril | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBenfica U19 | ĐếnBenfica II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | Pafos FC | VĐQG Síp | - | 2 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Cúp Quốc Gia Síp | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | Europa League | 88 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pafos FC | VĐQG Síp | 88 | - | - | - | - |