Pedro Filipe Teodósio Mendes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Filipe Teodósio Mendes |
| Ngày sinh | 01/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Feirense |
| Số áo | 3 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừDila | ĐếnFeirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừTBC | ĐếnDila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2023 | TừMontpellier | ĐếnEstrela Amadora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2017 | TừRennes | ĐếnMontpellier | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày06/07/2015 | TừParma | ĐếnRennes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSassuolo | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày21/01/2014 | TừParma | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSporting CP II | ĐếnParma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừSporting CP | ĐếnSporting CP II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừReal Madrid II | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừSporting CP | ĐếnReal Madrid II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừServette | ĐếnSporting CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừSporting CP | ĐếnServette | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dila | VĐQG Georgia | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estrela Amadora | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estrela Amadora | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Estrela Amadora | Giao Hữu CLB | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Montpellier | VĐQG Pháp | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Montpellier | VĐQG Pháp | 5 | - | - | - | - |