Pedro Gomes Bortoluzo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Gomes Bortoluzo |
| Ngày sinh | 17/07/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Inter de Limeira, Sao Paulo U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/04/2024 | TừSanta Cruz | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừHougang United | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnHougang United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừTBC | ĐếnUD Oliveirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2020 | TừVotuporanguense | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừSão Paulo | ĐếnVotuporanguense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCriciúma | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2019 | TừSão Paulo | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/06/2018 | TừGuarani | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSão Paulo | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừParaná | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2017 | TừSao Paulo U20 | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Inter de Limeira | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Santa Cruz | Copa do Nordeste Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Santa Cruz | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Hougang United | Cúp Quốc Gia Singapore | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Hougang United | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Hougang United | VĐQG Singapore | 9 | - | - | - | - |