Pedro Henrique Alves Santana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Henrique Alves Santana |
| Ngày sinh | 31/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Hussein |
| Hợp đồng | 11/07/2025 - |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừLudogorets | ĐếnAl Hussein | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừGuarani | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2024 | TừLudogorets | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBeroe | ĐếnLudogorets | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừLudogorets | ĐếnBeroe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2022 | TừInternacional | ĐếnLudogorets | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày27/08/2022 | TừUnión La Calera | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2022 | TừInternacional | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSport Recife | ĐếnInternacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2021 | TừInternacional | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừInternacional U20 | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ludogorets | C1 Châu Âu | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets II | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 55 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Europa League | 55 | - | - | - | - |
| 2024 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | 15 | - | - | - | - |