Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Henrique Cortes Oliveira Gois |
| Ngày sinh | 17/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pattaya United, Al Ahli |
| Số áo | 90 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/08/2025 | TừItabaiana | ĐếnPattaya United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/06/2025 | TừSergipe | ĐếnItabaiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2025 | TừKuching FA | ĐếnSergipe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2023 | TừPersikabo 1973 | ĐếnKuching FA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừMadura United | ĐếnPersikabo 1973 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừNavy | ĐếnMadura United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPahang | ĐếnNavy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnNavy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừSagrada Esperança | ĐếnPahang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2020 | TừSheikh Russel | ĐếnSagrada Esperança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/11/2019 | TừMISC | ĐếnSheikh Russel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2019 | TừTBC | ĐếnMISC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừHamrun Spartans | ĐếnAl Ahli | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2017 | TừDaejeon Citizen | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừSepahan | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sergipe | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sergipe | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kuching FA | FA Cup Malaysia | 90 | - | - | - | - |
| 2023 | Kuching FA | Cúp Malaysia | 90 | - | - | - | - |
| 2023 | Kuching FA | FA Cup Malaysia | 90 | - | - | - | - |
| 2023 | Persikabo 1973 | VĐQG Indonesia | 29 | - | - | - | - |