Pedro Henrique Konzen Medina da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Henrique Konzen Medina da Silva |
| Ngày sinh | 16/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ceará, Corinthians |
| Số áo | 16 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừCorinthians | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2024 | TừInternacional | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày11/04/2022 | TừSivasspor | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày16/07/2021 | TừKayserispor | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày09/08/2019 | TừPAOK | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng650,000 € |
| Ngày31/01/2019 | TừAstana | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừPAOK | ĐếnAstana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừQarabağ | ĐếnPAOK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừPAOK | ĐếnQarabağ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày31/01/2017 | TừRennes | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừZürich | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày23/01/2012 | TừCaxias | ĐếnZürich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/01/2011 | TừGrêmio | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừAvenida | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừGremio U20 | ĐếnAvenida | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | VĐQG Brazil | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Ceará | Copa do Nordeste Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Cearense 1 Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Corinthians | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |