Pedro Rocha Neves
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pedro Rocha Neves |
| Ngày sinh | 01/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coritiba |
| Hợp đồng | 01/01/2026 - |
| Số áo | 32 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừRemo | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừFortaleza | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCriciúma | ĐếnFortaleza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừFortaleza | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2022 | TừSpartak Moskva | ĐếnFortaleza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAthletico PR | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừSpartak Moskva | ĐếnAthletico PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày31/12/2020 | TừFlamengo | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSpartak Moskva | ĐếnFlamengo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/12/2019 | TừCruzeiro | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2019 | TừSpartak Moskva | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày31/08/2017 | TừGrêmio | ĐếnSpartak Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Coritiba | VĐQG Brazil | - | 4 | 1 | 1 | 1 |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 32 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | - | 4 | 1 | - | - |
| 2025 | Criciúma | Catarinense 1 Brasil | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | Fortaleza | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |