Pengfei Han
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pengfei Han |
| Ngày sinh | 28/04/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chengdu Rongcheng, China PR |
| Hợp đồng | 12/02/2025 - |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/02/2025 | TừTianjin Jinmen Tiger | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2023 | TừChangchun Yatai | ĐếnTianjin Jinmen Tiger | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2022 | TừWuhan Yangtze | ĐếnChangchun Yatai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừGuangzhou R&F | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2021 | TừWuhan Yangtze | ĐếnGuangzhou R&F | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng385,000 € |
| Ngày30/01/2019 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2018 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừGuizhou Zhicheng | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/02/2017 | TừGuangzhou Evergrande | ĐếnGuizhou Zhicheng | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừMafra | ĐếnGuangzhou Evergrande | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừDalian Pro | ĐếnMafra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | 3 |
| 2026 | China PR | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | Cúp FA Trung Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Chengdu Rongcheng | VĐQG Trung Quốc | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | China PR | Vòng Loại WC Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Tianjin Jinmen Tiger | Cúp FA Trung Quốc | 6 | - | - | - | - |