Peniel Kokou Mlapa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peniel Kokou Mlapa |
| Ngày sinh | 20/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lamphun Warrior |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | TừPort FC | ĐếnLamphun Warrior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2025 | TừBusan I'Park | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừDaejeon Citizen | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2024 | TừTBC | ĐếnDaejeon Citizen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừKalba | ĐếnAl Nasr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừVVV-Venlo | ĐếnKalba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừDynamo Dresden | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừVVV-Venlo | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDynamo Dresden | ĐếnVVV-Venlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừVfL Bochum 1848 | ĐếnDynamo Dresden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày07/08/2015 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnVfL Bochum 1848 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừNürnberg | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2014 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnNürnberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày01/07/2010 | Từ1860 München | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày01/07/2009 | Từ1860 München U19 | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Port FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Port FC | Cúp FA Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Port FC | Cúp Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Port FC | VĐQG Thái Lan | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Daejeon Citizen | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Busan I'Park | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |