Peter Dungel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Dungel |
| Ngày sinh | 06/09/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fomat Martin |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2023 | TừPovažská Bystrica | ĐếnFomat Martin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừLiptovský Mikuláš | ĐếnPovažská Bystrica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRužomberok | ĐếnLiptovský Mikuláš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2020 | TừStal Mielec | ĐếnRužomberok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừRužomberok | ĐếnStal Mielec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừStal Mielec | ĐếnRužomberok | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừPohronie | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSenica | ĐếnPohronie | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừPohronie | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừŽilina II | ĐếnPohronie | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPohronie | ĐếnŽilina II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2017 | TừŽilina II | ĐếnPohronie | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFomat Martin | ĐếnŽilina II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2013 | TừŽilina II | ĐếnFomat Martin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừLiptovský Mikuláš | ĐếnŽilina II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2012 | TừŽilina II | ĐếnLiptovský Mikuláš | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Fomat Martin | Cúp Quốc Gia Slovakia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fomat Martin | Cúp Quốc Gia Slovakia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Liptovský Mikuláš | VĐQG Slovakia | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Považská Bystrica | Hạng Hai Slovakia | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Považská Bystrica | Cúp Quốc Gia Slovakia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Senica | Cúp Quốc Gia Slovakia | - | - | - | - | - |