Peter Mazan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Mazan |
| Ngày sinh | 13/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Petržalka akadémia |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừPohronie | ĐếnPetržalka akadémia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBanská Bystrica | ĐếnPohronie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừPohronie | ĐếnBanská Bystrica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2019 | TừRadomiak Radom | ĐếnPohronie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2017 | TừRaków Częstochowa | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2016 | TừTrenčín | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSkalica | ĐếnTrenčín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTrenčín | ĐếnSkalica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừZlaté Moravce | ĐếnTrenčín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTrenčín | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừZlaté Moravce | ĐếnTrenčín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừTrenčín | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Petržalka akadémia | Hạng Hai Slovakia | - | 2 | - | 1 | 10 |
| 2024-2025 | Petržalka akadémia | Cúp Quốc Gia Slovakia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pohronie | Hạng Hai Slovakia | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pohronie | Cúp Quốc Gia Slovakia | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Banská Bystrica | VĐQG Slovakia | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pohronie | Hạng Hai Slovakia | 10 | - | - | - | - |