Peter Nworah

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Nworah |
| Ngày sinh | 15/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Abu Salim |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2023 | TừAbahani | ĐếnAbu Salim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/11/2022 | TừAl Faysali | ĐếnAbahani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừAl Markhiya | ĐếnAl Faysali | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừHajer | ĐếnAl Markhiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/10/2020 | TừAl-Ain | ĐếnHajer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAl Jabalain | ĐếnAl-Ain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2018 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2017 | TừFrýdek-Místek | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2016 | TừHradec Králové | ĐếnFrýdek-Místek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừZemplín Michalovce | ĐếnHradec Králové | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2015 | TừPodbrezová | ĐếnZemplín Michalovce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSpartak Trnava | ĐếnPodbrezová | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2013 | TừTatran Prešov | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừPartizán Bardejov | ĐếnTatran Prešov | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừTatran Prešov | ĐếnPartizán Bardejov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2012 | TừAtlético Baleares | ĐếnTatran Prešov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Abu Salim | VĐQG Libya | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Abu Salim | VĐQG Libya | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Abu Salim | CAF Confederations Cup | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Abahani | VĐQG Bangladesh | 23 | - | - | - | - |
| 2022 | Abahani | Cúp Châu Á | 23 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Abahani | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 23 | - | - | - | - |