Peter Pekarík

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Pekarík |
| Ngày sinh | 30/10/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hertha BSC II, Hertha BSC, Slovakia |
| Hợp đồng | 29/08/2025 - |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừČeské Budějovice | ĐếnHertha BSC II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2025 | TừŽilina | ĐếnČeské Budějovice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2024 | TừTBC | ĐếnŽilina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnHertha BSC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừKayserispor | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnKayserispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/01/2009 | TừŽilina | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng850,000 € |
| Ngày30/06/2005 | TừFK Spartak Dubnica nad Váhom | ĐếnŽilina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2004 | TừŽilina | ĐếnFK Spartak Dubnica nad Váhom | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừŽilina U19 | ĐếnŽilina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Slovakia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Slovakia | UEFA Nations League | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | České Budějovice | VĐQG Séc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Žilina | VĐQG Slovakia | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | České Budějovice | Cúp Quốc Gia Séc | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Žilina | Cúp Quốc Gia Slovakia | 2 | - | - | - | - |