Peter Szappanos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Szappanos |
| Ngày sinh | 14/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 93 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Puskás, Hungary |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừAl Fateh | ĐếnPuskás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPaksi SE | ĐếnAl Fateh | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừAl Fateh | ĐếnPaksi SE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừPaksi SE | ĐếnAl Fateh | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừHonvéd | ĐếnPaksi SE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnHonvéd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Hungary | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hungary | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Hungary | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Hungary | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Fateh | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | Europa Conference League | 25 | - | - | - | - |