Peter Therkildsen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Therkildsen |
| Ngày sinh | 13/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Widzew Lodz |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừTBC | ĐếnOdense BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừDjurgården | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừWidzew Lodz | ĐếnDjurgården | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2025 | TừDjurgården | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2024 | TừHaugesund | ĐếnDjurgården | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2021 | TừHorsens | ĐếnHaugesund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừHaugesund | ĐếnHorsens | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/09/2020 | TừHorsens | ĐếnHaugesund | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừNæstved | ĐếnHorsens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2018 | TừHB Køge | ĐếnNæstved | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Widzew Lodz | VĐQG Ba Lan | - | 1 | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Djurgården | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Djurgården | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Widzew Lodz | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Widzew Lodz | Cúp Ba Lan | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Djurgården | VĐQG Thuỵ Điển | 17 | - | - | - | - |