Peter Utaka

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Peter Utaka |
| Ngày sinh | 12/02/1984 (42 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tochigi City |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/03/2025 | TừVentforet Kofu | ĐếnTochigi City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừKyoto Sanga | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2020 | TừVentforet Kofu | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừTokushima Vortis | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừVejle Boldklub | ĐếnTokushima Vortis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2018 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừFC Tokyo | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2017 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnFC Tokyo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2017 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSanfrecce Hiroshima | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnSanfrecce Hiroshima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2015 | TừBeijing Guoan | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2013 | TừDalian Pro | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày21/01/2012 | TừOdense BK | ĐếnDalian Pro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng540,000 € |
| Ngày04/09/2008 | TừAntwerp | ĐếnOdense BK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng260,000 € |
| Ngày31/01/2007 | TừWesterlo | ĐếnAntwerp | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2004 | TừPatro Eisden Maasmechelen | ĐếnWesterlo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng275,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tochigi City | Hạng Ba Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Tochigi City | Cúp Nhật Bản | 90 | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ventforet Kofu | C1 Châu Á | 99 | - | - | - | - |