Petr Hronek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Petr Hronek |
| Ngày sinh | 04/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovan Velvary, Jablonec |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/02/2025 | TừTBC | ĐếnSlovan Velvary | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTeplice | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2023 | TừSlavia Praha | ĐếnTeplice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBohemians 1905 | ĐếnSlavia Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừZlín | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừBohemians 1905 | ĐếnZlín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừZlín | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừVysočina Jihlava | ĐếnZlín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừVlašim | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừJablonec | ĐếnVlašim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPříbram | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừJablonec | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừVlašim | ĐếnJablonec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừJablonec | ĐếnVlašim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừJablonec II | ĐếnJablonec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSparta Praha B | ĐếnJablonec II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Teplice | VĐQG Séc | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Teplice | Cúp Quốc Gia Séc | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Slavia Praha | Europa Conference League | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Slavia Praha B | Hạng Hai Séc | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bohemians 1905 | VĐQG Séc | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Slavia Praha | VĐQG Séc | 24 | - | - | - | - |