Petros Avetisyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Petros Avetisyan |
| Ngày sinh | 07/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gandzasar, Akzhayik |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2025 | TừAlashkert | ĐếnGandzasar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2024 | TừKhimki | ĐếnAlashkert | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừArarat-Armenia | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừKhimki | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2022 | TừShakhter Karagandy | ĐếnAkzhayik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừNoah | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2021 | TừTobol | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2020 | TừArarat-Armenia | ĐếnTobol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2019 | TừPyunik | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000 € |
| Ngày01/02/2017 | TừUrartu | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừPyunik | ĐếnUrartu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừUrartu | ĐếnPyunik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2014 | TừBanants II | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Van | VĐQG Armenia | - | 3 | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Gandzasar | VĐQG Armenia | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Alashkert | VĐQG Armenia | - | 3 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Alashkert | Cúp Quốc Gia Armenia | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Khimki | Cúp Quốc Gia Nga | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ararat-Armenia | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |