Petteri Forsell
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Petteri Forsell |
| Ngày sinh | 16/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KTP |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/02/2025 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnKTP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2024 | TừKorona Kielce | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/03/2024 | TừTBC | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừStal Mielec | ĐếnInter Turku | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừKorona Kielce | ĐếnStal Mielec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2020 | TừMiedź Legnica | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừHJK | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2019 | TừMiedź Legnica | ĐếnHJK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừÖrebro | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừMiedź Legnica | ĐếnÖrebro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2016 | TừMariehamn | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừTBC | ĐếnMariehamn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2013 | TừMariehamn | ĐếnBursaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2013 | TừBursaspor | ĐếnMariehamn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2012 | TừMariehamn | ĐếnBursaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/01/2010 | TừVPS | ĐếnMariehamn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừVirkiä | ĐếnVPS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừVPS | ĐếnVirkiä | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừKPV | ĐếnVPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KTP | Hạng Hai Phần Lan | - | 6 | 4 | - | 1 |
| 2025 | KTP | VĐQG Phần Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Şanlıurfaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Şanlıurfaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Şanlıurfaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |